Bản dịch của từ Sharpest trong tiếng Việt

Sharpest

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sharpest(Adjective)

ʃˈɑːpəst
ˈʃɑrpəst
01

Mạnh mẽ; có chất lượng sắc bén hoặc thấu đáo

Intensely strong having a keen or penetrating quality

Ví dụ
02

Sáng dạ; có khả năng nhận thức mọi thứ nhanh chóng và chính xác

Brilliant able to perceive things quickly and accurately

Ví dụ
03

Sắc nhất; có cạnh mỏng hoặc điểm tinh tế

Most acute or pointed having a thin edge or fine point

Ví dụ