Bản dịch của từ Sharpest trong tiếng Việt
Sharpest
Adjective

Sharpest(Adjective)
ʃˈɑːpəst
ˈʃɑrpəst
01
Mạnh mẽ; có chất lượng sắc bén hoặc thấu đáo
Intensely strong having a keen or penetrating quality
Ví dụ
02
Sáng dạ; có khả năng nhận thức mọi thứ nhanh chóng và chính xác
Brilliant able to perceive things quickly and accurately
Ví dụ
