Bản dịch của từ Shilling trong tiếng Việt

Shilling

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shilling (Noun Countable)

ʃˈɪlɪŋ
ˈʃɪɫɪŋ
01

Đơn vị tiền tệ được dùng ở một số quốc gia Đông Phi, được chia thành một trăm xu

A unit of money used in several East African countries divided into one hundred cents

Ví dụ
02

Đơn vị tiền tệ cũ của Vương quốc Anh, có giá trị bằng một phần hai mươi bảng Anh hoặc mười hai xu cũ

A former unit of money in the United Kingdom worth one twentieth of a pound or twelve old pence

Ví dụ