Bản dịch của từ Shite trong tiếng Việt

Shite

Noun [U/C] Adjective Interjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shite(Noun)

ʃˈaɪt
ʃˈaɪt
01

Từ lóng thô tục (chủ yếu ở Anh, Ireland) dùng xúc phạm để gọi một người ngu ngốc, lươn lẹo hoặc khó chịu; mang ý miệt thị.

(Britain, Ireland, vulgar, derogatory) A foolish or deceitful person.

Ví dụ
02

(Từ lóng, thô tục, Anh/Irland) 'shite' dùng như từ chửi để chỉ thứ rác rưởi, đồ bỏ, chuyện vô nghĩa hoặc để chê bai mạnh mẽ — tương đương với 'shit' trong tiếng Anh.

(Britain, Ireland, vulgar) Shit; trash; rubbish; nonsense.

Ví dụ

Shite(Adjective)

ʃˈaɪt
ʃˈaɪt
01

(tiếng lóng, thô tục) Rất tệ, khủng khiếp, dở tệ — tương đương “shit” trong tiếng Anh khi miêu tả chất lượng xấu hoặc tình huống tồi.

(Britain, Ireland, vulgar) Bad; awful; shit.

Ví dụ

Shite(Interjection)

ʃˈaɪt
ʃˈaɪt
01

(từ lóng, tục) Thốt ra khi bực mình, ngạc nhiên hoặc thất vọng; tương đương với cách chửi thề nhẹ để biểu lộ khó chịu.

(UK, Ireland, vulgar) An expression of annoyance or dismay.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ