Anh - Việt

Bản dịch của từ Shoddiness trong tiếng Việt

shoddiness

IdiomNoun

shoddiness (Idiom)

/ˈʃɑ.di.nəs/
/ˈʃɑ.di.nəs/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng kém chất lượng, không đạt tiêu chuẩn hoặc không đáng tin cậy, thường do làm rẻ tiền, làm ẩu hoặc vật liệu, cách làm kém; nói chung là xấu, sơ sài và không thoả đáng.

not up to standard or satisfactory especially because of being cheap or badly made.

Ví dụ
Sự kém chất lượng của nhà ở công cộng ảnh hưởng đến nhiều gia đình thu nhập thấp ở Chicago.The shoddiness of public housing affects many low-income families in Chicago.
Cộng đồng không còn chấp nhận sự kém chất lượng của các dịch vụ địa phương.The community does not tolerate the shoddiness of local services anymore.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

shoddiness (Noun)

/ʃˈɑdənəs/
/ʃˈɑdənəs/
AI

Nghĩa 01

Chỉ tính chất kém chất lượng, làm cẩu thả hoặc trong tình trạng tồi tệ do được làm không cẩn thận, thiếu chú ý; đồ vật hoặc công việc không bền, dễ hỏng vì làm qua loa.

the quality of being in a bad condition not well made or done without care.

Ví dụ
Chất lượng kém của các ghế công viên khiến nhiều cư dân ở Springfield không hài lòng.The shoddiness of the park benches upset many local residents in Springfield.
Chất lượng kém của việc xây dựng trung tâm cộng đồng bị chỉ trích rộng rãi.The shoddiness of the community center's construction is widely criticized.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh