Bản dịch của từ Shopping frenzy trong tiếng Việt

Shopping frenzy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shopping frenzy(Noun)

ʃˈɒpɪŋ frˈɛnzi
ˈʃɑpɪŋ ˈfrɛnzi
01

Một thời điểm hoặc giai đoạn mà nhiều người tham gia mua sắm quá mức, thường thấy trong các kỳ nghỉ lễ.

A period or event where a large number of people indulge in excessive shopping, often seen during holiday seasons.

节日购物高峰期,指的是在特定事件或时期,大量人群疯狂购物的现象,通常见于节假日季节。

Ví dụ
02

Một đợt tăng vọt trong chi tiêu của người tiêu dùng, thường đi kèm với nhu cầu cao và mua sắm theo cảm hứng trong các dịp giảm giá.

An increase in consumer spending, often characterized by high demand and impulsive shopping during sales events.

消费者开支的增加通常伴随着高需求和在促销活动中冲动购物的热情。

Ví dụ
03

Tình trạng háo hức hoặc phấn khích tột độ khi mua sắm, dẫn đến việc mua sắm quá mức

An intense feeling of excitement or enthusiasm about shopping that leads to overdoing it.

由于对购物的强烈兴奋或激动,导致冲动购物过度。

Ví dụ