ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Shortened work hours
Giảm số giờ làm việc mà nhân viên bắt buộc phải làm.
A reduction in the number of hours that employees are required to work
Một chính sách lao động nhằm cải thiện sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống bằng cách giảm tổng số giờ làm việc.
A labor policy aimed at improving worklife balance by decreasing the total work hours
Một sự điều chỉnh giờ làm việc thông thường để cho phép lịch làm việc hàng ngày hoặc hàng tuần ngắn hơn.
A modification of regular working hours to allow for shorter daily or weekly schedules