Bản dịch của từ Shrug trong tiếng Việt

Shrug

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shrug(Noun)

ʃɹəg
ʃɹˈʌg
01

Hành động nhún vai; cử chỉ nâng và hạ hai vai để biểu lộ thờ ơ, không biết, không chắc chắn hoặc không quan tâm.

An act or instance of shrugging ones shoulders.

耸肩的动作

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại áo khoác hoặc áo len ngắn dành cho phụ nữ, ôm sát thân người và được cắt ngắn ở phần trước và sau nên chỉ che vai và cánh tay (thường dùng làm lớp ngoài nhẹ).

A womans closefitting cardigan or jacket cut short at the front and back so that only the arms and shoulders are covered.

短款外套

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Shrug (Noun)

SingularPlural

Shrug

Shrugs

Shrug(Verb)

ʃɹəg
ʃɹˈʌg
01

Nhún vai (nhẹ và thoáng) để biểu lộ nghi ngờ, không biết, hoặc thờ ơ—hành động nâng vai lên một chút rồi buông xuống, thường dùng khi không chắc chắn hoặc không quan tâm.

Raise ones shoulders slightly and momentarily to express doubt ignorance or indifference.

微微耸肩以表示怀疑或无所谓

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Shrug (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Shrug

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Shrugged

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Shrugged

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Shrugs

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Shrugging

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ