Bản dịch của từ Shun benefits trong tiếng Việt

Shun benefits

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shun benefits(Phrase)

ʃˈʌn bˈɛnɪfˌɪts
ˈʃən ˈbɛnəfɪts
01

Tránh xa sự hỗ trợ hoặc giúp đỡ có thể hữu ích

To stay away from assistance or support that may be beneficial

Ví dụ
02

Cố tình không tận dụng cơ hội để cải thiện

To deliberately not take advantage of opportunities for improvement

Ví dụ
03

Tránh né hoặc từ chối một điều gì đó có thể mang lại lợi ích hoặc giúp đỡ

To avoid or reject something that could be advantageous or helpful

Ví dụ