Bản dịch của từ Side lengths trong tiếng Việt
Side lengths
Noun [U/C]

Side lengths(Noun)
sˈaɪd lˈɛŋθs
ˈsaɪd ˈɫɛŋθs
Ví dụ
02
Chiều dài các cạnh của một hình khối, đặc biệt là trong các đa giác.
The lengths of the sides of a geometrical figure particularly in polygons
Ví dụ
