Bản dịch của từ Side rope trong tiếng Việt

Side rope

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Side rope(Noun)

ˈsʌɪd rəʊp
ˈsʌɪd rəʊp
01

Dấu vết của ngựa hoặc động vật kéo khác. Hiện nay là di tích lịch sử và hiếm có.

A trace for a horse or other draught animal. Now historical and rare.

Ví dụ
02

Một vật được gắn vào cột buồm hoặc cột sào, hoặc dùng để giữ lều cố định.

A guy attached to a mast or pole, or used to hold a tent in place.

Ví dụ
03

Hàng hải. Một sợi dây thừng dùng để leo lên mạn tàu. Hiện nay rất hiếm.

Nautical. A rope used to climb up the side of a ship. Now rare.

Ví dụ