Bản dịch của từ Side-slit trong tiếng Việt

Side-slit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Side-slit(Noun)

sˈaɪdslɪt
ˈsaɪdˌsɫɪt
01

Một khe hoặc lỗ bên hông trong trang phục thường xuất hiện ở váy hoặc đầm.

A side opening or cut in clothing typically found in skirts or dresses

Ví dụ
02

Một đường rách hoặc khe hở bên hông của trang phục hoặc vải thường được sử dụng để tạo kiểu hoặc dễ dàng di chuyển.

A slit or opening on the side of a garment or fabric often used for style or ease of movement

Ví dụ
03

Đặc điểm của một thiết kế cho phép thông gió hoặc dễ dàng khi sử dụng.

The feature of a design that allows for ventilation or ease of wear

Ví dụ