Bản dịch của từ Side-slit trong tiếng Việt
Side-slit
Noun [U/C]

Side-slit(Noun)
sˈaɪdslɪt
ˈsaɪdˌsɫɪt
Ví dụ
Ví dụ
03
Đặc điểm của một thiết kế cho phép thông gió hoặc dễ dàng khi sử dụng.
The feature of a design that allows for ventilation or ease of wear
Ví dụ
