sift
sift (Noun)
Nghĩa 01 · Hành động lọc hay sàng lọc vật chất (ví dụ bột, cát) hoặc thông tin để tách ra phần quan trọng nhất, thường bằng cách rây hoặc loại bỏ phần không mong muốn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
sift (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Xem xét, phân tích kỹ lưỡng để tách ra hoặc tìm ra những phần quan trọng, hữu dụng nhất.
Xem xét, phân tích kỹ lưỡng để tách ra hoặc tìm ra những phần quan trọng, hữu dụng nhất.
Examine something thoroughly so as to isolate that which is most important.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của sift (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
dành nhiều giờ để lọc qua cái gì spend hours sifting through something | Tôi dành nhiều giờ lọc qua các nguồn tin trên mạng xã hội. I spend hours sifting through social media feeds for news. |
dành thời gian lọc lẻo qua điều gì đó spend time sifting through something | Tôi dành thời gian lọc qua các bài đăng trên mạng xã hội mỗi ngày. I spend time sifting through social media posts every day. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Sift" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là phân loại hoặc tách riêng các thành phần từ một hỗn hợp bằng cách sử dụng một cái rây hoặc phương pháp tương tự. Trong ngữ cảnh ẩn dụ, "sift" cũng chỉ quá trình phân tích hoặc xem xét kỹ lưỡng thông tin để tìm ra cái gì đó quan trọng. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong sử dụng từ này, cả hai đều áp dụng ý nghĩa và cách viết tương tự nhau.