Bản dịch của từ Sight checking trong tiếng Việt
Sight checking
Phrase

Sight checking(Phrase)
sˈaɪt tʃˈɛkɪŋ
ˈsaɪt ˈtʃɛkɪŋ
Ví dụ
Ví dụ
03
Hành động kiểm tra một vật gì đó bằng mắt để xác định tính chính xác hoặc đúng đắn.
The act of visually inspecting something for accuracy or correctness
Ví dụ
