Bản dịch của từ Sight checking trong tiếng Việt

Sight checking

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sight checking(Phrase)

sˈaɪt tʃˈɛkɪŋ
ˈsaɪt ˈtʃɛkɪŋ
01

Một quy trình đánh giá mà trong đó người ta kiểm tra một cái gì đó bằng cách nhìn trực tiếp thay vì sử dụng các công cụ.

A review process where one checks something by looking at it directly rather than using instruments

Ví dụ
02

Một quy trình không chính thức để xác minh tình trạng hoặc chất lượng của một thứ gì đó.

An informal process of verifying the state or quality of something

Ví dụ
03

Hành động kiểm tra một vật gì đó bằng mắt để xác định tính chính xác hoặc đúng đắn.

The act of visually inspecting something for accuracy or correctness

Ví dụ