Bản dịch của từ Simplified product trong tiếng Việt

Simplified product

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Simplified product(Noun)

sˈɪmplɪfˌaɪd prədˈʌkt
ˈsɪmpɫəˌfaɪd ˈprɑdəkt
01

Một món đồ đã được điều chỉnh để đáp ứng nhu cầu của một đối tượng rộng hơn.

An item that has undergone alterations to meet the needs of a broader audience

Ví dụ
02

Một sản phẩm đã được tạo ra để dễ sử dụng hoặc hiểu hơn bằng cách giảm bớt độ phức tạp.

A product that has been made easier to use or understand by reducing complexity

Ví dụ
03

Một phiên bản của sản phẩm được thiết kế để dễ tiếp cận hơn, thường với ít tính năng hơn.

A version of a product designed to be more accessible often through fewer features

Ví dụ