Bản dịch của từ Sing unevenly trong tiếng Việt
Sing unevenly
Phrase

Sing unevenly(Phrase)
sˈɪŋ juːnˈiːvənli
ˈsɪŋ ˈjuˌnɛvənɫi
01
Tạo ra những nốt nhạc không đồng đều về chất lượng, nhịp điệu hoặc ngữ điệu.
To produce notes that are inconsistent in quality rhythm or intonation
Ví dụ
Ví dụ
