Bản dịch của từ Single employment contract trong tiếng Việt

Single employment contract

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Single employment contract(Noun)

sˈɪŋɡəl ɛmplˈɔɪmənt kˈɒntrækt
ˈsɪŋɡəɫ ɛmˈpɫɔɪmənt ˈkɑnˌtrækt
01

Sự sắp xếp chính thức cho phép một người làm việc để nhận lương theo những điều kiện xác định.

The formal arrangement allowing a person to work for pay under specified conditions

Ví dụ
02

Một thỏa thuận pháp lý giữa nhà tuyển dụng và nhân viên, xác định các điều khoản về việc làm.

A legal agreement between an employer and an employee that outlines the terms of employment

Ví dụ
03

Một tài liệu mô tả nhiệm vụ, trách nhiệm và mức lương cho một vị trí cụ thể.

A document that specifies job duties responsibilities and compensation for a specific position

Ví dụ