Bản dịch của từ Single issue trong tiếng Việt
Single issue

Single issue(Noun)
Một chủ đề hoặc vấn đề mà là trọng tâm chính của cuộc thảo luận hoặc hành động.
A topic or concern that is the primary focus of discussion or action.
焦点问题 - 讨论或行动的主要关注点;核心议题
Trong thuật ngữ chính trị, một vấn đề đơn lẻ thường đề cập đến một cử tri hoặc đảng phái chính trị đặt ưu tiên cho một chính sách hoặc nguyên nhân cụ thể.
In political terms, a single issue often refers to a voter or political party that prioritizes one specific policy or cause.
单一议题 - (政治学)指将某一特定政策或诉求作为首要关注点的选民或政党
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "single issue" chỉ một vấn đề cụ thể hoặc duy nhất mà một cá nhân hoặc tổ chức quan tâm, thường trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "single issue" có nghĩa và cách sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận chính trị để chỉ các cử tri chỉ quan tâm đến một vấn đề nhất định.
Cụm từ "single issue" chỉ một vấn đề cụ thể hoặc duy nhất mà một cá nhân hoặc tổ chức quan tâm, thường trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "single issue" có nghĩa và cách sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận chính trị để chỉ các cử tri chỉ quan tâm đến một vấn đề nhất định.
