Bản dịch của từ Sink or swim trong tiếng Việt

Sink or swim

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sink or swim(Phrase)

sˈɪŋk ˈɔɹ swˈɪm
sˈɪŋk ˈɔɹ swˈɪm
01

Một tình huống mà ai đó phải thành công hoặc thất bại dựa vào nỗ lực của chính họ.

A situation in which someone must succeed or fail based on their own efforts.

Ví dụ
02

Một biểu thức được sử dụng để mô tả một hoàn cảnh sống chết mà người ta phải hành động hoặc đối mặt với thất bại.

An expression used to describe a do-or-die circumstance where one must take action or face failure.

Ví dụ
03

Một phép ẩn dụ cho một rủi ro hoặc thách thức quyết định thành công hay thất bại.

A metaphor for a risk or challenge that determines success or failure.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh