Bản dịch của từ Sinology trong tiếng Việt

Sinology

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sinology(Noun)

sɪnˈɒlədʒi
sɪˈnɑɫədʒi
01

Một lĩnh vực kiến thức liên quan đến các khía cạnh văn hóa và lịch sử của Trung Quốc.

A branch of knowledge that deals with the cultural and historical aspects of China

Ví dụ
02

Nghiên cứu lịch sử, ngôn ngữ, văn học và văn hóa Trung Quốc

The study of Chinese history language literature and culture

Ví dụ
03

Nghiên cứu học thuật về hệ thống xã hội và chính trị của Trung Quốc

The scholarly study or research into Chinas social and political systems

Ví dụ

Họ từ