skimmed
skimmed (Adjective)
Nghĩa 01
được trình bày ở dạng tóm tắt, rút gọn; chỉ giữ những điểm chính, không đi vào chi tiết
in a condensed form.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Có tính nông cạn, sơ sài, chỉ ở mức bề mặt chứ không đi sâu vào chi tiết hay nội dung quan trọng.
light or superficial.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
skimmed (Verb)
Nghĩa 01
Đọc lướt, đọc nhanh qua văn bản để tìm thông tin quan trọng mà không đọc kỹ từng câu chữ.
to read quickly to find important information.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của skimmed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | skim |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | skimmed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | skimmed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | skims |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | skimming |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "skimmed" là dạng quá khứ phân từ của động từ "skim", có nghĩa là "lướt qua" hoặc "nhìn qua một cách nhanh chóng". Trong tiếng Anh, "skimmed" thường được sử dụng để chỉ hành động đọc một tài liệu hoặc văn bản một cách vội vàng để tìm kiếm thông tin chính. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ "skimmed" cũng có thể ám chỉ đến sữa tách béo (skimmed milk), trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng "skim milk". Sự khác biệt này tồn tại ở ngữ nghĩa và cách sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực.