Anh - Việt

Bản dịch của từ Skimmings trong tiếng Việt

skimmings

Noun CountableNoun

skimmings (Noun Countable)

/skˈɪmɨŋz/
/skˈɪmɨŋz/
AI

Nghĩa 01

Hành động gạt, vớt hoặc loại bỏ những chất nổi trên bề mặt chất lỏng (ví dụ váng, bọt, dầu, rác nổi) để làm cho chất lỏng sạch hơn.

The action of removing floating matter from a liquid.

Ví dụ
Các lớp váng từ ao đã được thu thập để phân tích bởi các nhà nghiên cứu.The skimmings from the pond were collected for analysis by researchers.
Không có lớp váng nào trên bề mặt nước sạch.There are no skimmings on the surface of the clean water.

skimmings (Noun)

/skˈɪmɨŋz/
/skˈɪmɨŋz/
AI

Nghĩa 01

Chất bẩn, váng hoặc lớp cặn nổi lên trên bề mặt của một chất lỏng, thường xuất hiện khi đun sôi (ví dụ: váng trên nước hầm xương, bọt hoặc váng mỡ).

The substance that rises to the surface of a liquid especially as a result of boiling.

Ví dụ
Các lớp nổi trên súp đã được loại bỏ trước khi phục vụ khách.The skimmings on the soup were removed before serving to guests.
Không có lớp nổi nào trên nước dùng trong sự kiện từ thiện.There were no skimmings on the clear broth at the charity event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của skimmings (Noun)

SingularPlural

skimming

skimmings

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh