skimmings
Noun CountableNoun
skimmings (Noun Countable)
/skˈɪmɨŋz/
/skˈɪmɨŋz/
AI
Ví dụ
Các lớp váng từ ao đã được thu thập để phân tích bởi các nhà nghiên cứu.The skimmings from the pond were collected for analysis by researchers.
Không có lớp váng nào trên bề mặt nước sạch.There are no skimmings on the surface of the clean water.
skimmings (Noun)
/skˈɪmɨŋz/
/skˈɪmɨŋz/
AI
Ví dụ
Các lớp nổi trên súp đã được loại bỏ trước khi phục vụ khách.The skimmings on the soup were removed before serving to guests.
Không có lớp nổi nào trên nước dùng trong sự kiện từ thiện.There were no skimmings on the clear broth at the charity event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của skimmings (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
skimming | skimmings |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "skimmings" trong tiếng Anh chỉ các chất hoặc tài sản không có giá trị cao, thường được lấy từ bề mặt của một chất lỏng trong quá trình chế biến hoặc lọc. Từ này chủ yếu có nguồn gốc từ động từ "skim", nghĩa là lấy đi lớp trên cùng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có thể được sử dụng tương tự, nhưng trong ngữ cảnh ẩm thực, tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh đến việc loại bỏ bọt trong nấu ăn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng rộng rãi hơn trong các ngành công nghiệp thực phẩm và hóa học.