skims
skims (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
skims (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của skims (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | skim |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | skimmed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | skimmed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | skims |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | skimming |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "skims" là dạng động từ của "skim", có nghĩa là lướt qua hoặc đọc nhanh một tài liệu mà không chú trọng vào chi tiết. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến để mô tả hành động tham khảo, như trong việc đọc báo hoặc tài liệu học thuật. Đối với tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn trong nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ, với tiếng Anh Anh nhấn mạnh vào âm 'i' trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng phát âm nhẹ hơn.