Bản dịch của từ Skimmer trong tiếng Việt
Skimmer

Skimmer(Noun)
Một kiểu váy ôm sát cơ thể, thường vừa vặn, tôn dáng, che phủ từ vai đến hông hoặc xuống ngang đùi, thường đơn giản và gọn gàng.
A closefitting dress.
Một loại phương tiện thủy có thân nâng (như thủy phi cơ có chân vịt, tàu đệm khí hoặc tàu sân trượt) khi chạy ở tốc độ cao gần như không làm dịch chuyển nước — tức là “lướt” trên mặt nước chứ không chìm xuống. Thường gọi là tàu lướt hoặc tàu thân nâng.
A hydroplane hydrofoil hovercraft or other vessel that has little or no displacement at speed.
Dạng danh từ của Skimmer (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Skimmer | Skimmers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "skimmer" có nghĩa là một thiết bị hoặc công cụ được sử dụng để lấy hoặc lọc chất lỏng, thường là để loại bỏ các tạp chất hoặc bọt. Trong ngữ cảnh máy tính, "skimmer" cũng chỉ một thiết bị lén lút dùng để đánh cắp thông tin thẻ tín dụng. Ở Anh và Mỹ, từ này có thể được sử dụng tương tự, nhưng trong tiếng Anh Mỹ, nó thường liên quan đến tội phạm công nghệ thông tin hơn. Hình thức phát âm và cách viết không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể này.
Từ "skimmer" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "skim", được hình thành từ tiếng Latinh "scimere", có nghĩa là "cắt bỏ" hoặc "lướt qua". Ban đầu, thuật ngữ này dùng để chỉ hành động lướt qua bề mặt, như trong việc lấy chất lỏng từ một bề mặt. Qua thời gian, nó đã phát triển thành ý nghĩa chỉ các dụng cụ hoặc thiết bị dùng để loại bỏ chất bẩn hoặc chất lỏng, phản ánh tính chất thực tế của từ này trong ngữ cảnh hiện nay.
Từ "skimmer" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong Writing và Speaking, nơi chủ đề thường tập trung vào các khái niệm rộng hơn. Tuy nhiên, trong Reading, từ này có thể xuất hiện trong các đoạn văn liên quan đến tài chính hoặc công nghệ thông tin, thường mô tả một thiết bị gian lận thẻ tín dụng hoặc một người chỉ lướt qua thông tin mà không nắm bắt chi tiết. Ngoài ra, trong ngữ cảnh hàng ngày, "skimmer" thường được dùng để chỉ người đọc lướt qua văn bản hoặc thông tin.
Họ từ
Từ "skimmer" có nghĩa là một thiết bị hoặc công cụ được sử dụng để lấy hoặc lọc chất lỏng, thường là để loại bỏ các tạp chất hoặc bọt. Trong ngữ cảnh máy tính, "skimmer" cũng chỉ một thiết bị lén lút dùng để đánh cắp thông tin thẻ tín dụng. Ở Anh và Mỹ, từ này có thể được sử dụng tương tự, nhưng trong tiếng Anh Mỹ, nó thường liên quan đến tội phạm công nghệ thông tin hơn. Hình thức phát âm và cách viết không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể này.
Từ "skimmer" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "skim", được hình thành từ tiếng Latinh "scimere", có nghĩa là "cắt bỏ" hoặc "lướt qua". Ban đầu, thuật ngữ này dùng để chỉ hành động lướt qua bề mặt, như trong việc lấy chất lỏng từ một bề mặt. Qua thời gian, nó đã phát triển thành ý nghĩa chỉ các dụng cụ hoặc thiết bị dùng để loại bỏ chất bẩn hoặc chất lỏng, phản ánh tính chất thực tế của từ này trong ngữ cảnh hiện nay.
Từ "skimmer" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong Writing và Speaking, nơi chủ đề thường tập trung vào các khái niệm rộng hơn. Tuy nhiên, trong Reading, từ này có thể xuất hiện trong các đoạn văn liên quan đến tài chính hoặc công nghệ thông tin, thường mô tả một thiết bị gian lận thẻ tín dụng hoặc một người chỉ lướt qua thông tin mà không nắm bắt chi tiết. Ngoài ra, trong ngữ cảnh hàng ngày, "skimmer" thường được dùng để chỉ người đọc lướt qua văn bản hoặc thông tin.
