skimmer
skimmer (Noun)
Nghĩa 01
Một kiểu váy ôm sát cơ thể, thường vừa vặn, tôn dáng, che phủ từ vai đến hông hoặc xuống ngang đùi, thường đơn giản và gọn gàng.
A closefitting dress.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Một loại phương tiện thủy có thân nâng (như thủy phi cơ có chân vịt, tàu đệm khí hoặc tàu sân trượt) khi chạy ở tốc độ cao gần như không làm dịch chuyển nước — tức là “lướt” trên mặt nước chứ không chìm xuống. Thường gọi là tàu lướt hoặc tàu thân nâng.
A hydroplane hydrofoil hovercraft or other vessel that has little or no displacement at speed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của skimmer (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
skimmer | skimmers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "skimmer" có nghĩa là một thiết bị hoặc công cụ được sử dụng để lấy hoặc lọc chất lỏng, thường là để loại bỏ các tạp chất hoặc bọt. Trong ngữ cảnh máy tính, "skimmer" cũng chỉ một thiết bị lén lút dùng để đánh cắp thông tin thẻ tín dụng. Ở Anh và Mỹ, từ này có thể được sử dụng tương tự, nhưng trong tiếng Anh Mỹ, nó thường liên quan đến tội phạm công nghệ thông tin hơn. Hình thức phát âm và cách viết không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể này.