Anh - Việt

Bản dịch của từ Skimmer trong tiếng Việt

skimmer

Noun

skimmer (Noun)

/skˈɪmɚ/
/skˈɪməɹ/
AI

Nghĩa 01

Một kiểu váy ôm sát cơ thể, thường vừa vặn, tôn dáng, che phủ từ vai đến hông hoặc xuống ngang đùi, thường đơn giản và gọn gàng.

A closefitting dress.

Ví dụ
Cô ấy đã mặc một chiếc váy skimmer đẹp đến bữa tiệc mùa hè tuần trước.She wore a beautiful skimmer to the summer party last weekend.
Anh ấy không thích kiểu váy skimmer cho sự kiện đám cưới.He did not like the skimmer style for the wedding event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một loại mũ rơm có vành rộng, bẹt và thấp, thường vành phẳng; mũ này che nắng nhẹ và mang kiểu dáng đơn giản, phổ biến trong trang phục mùa hè hoặc khi đi biển.

A flat broadbrimmed straw hat.

Ví dụ
Cô ấy đã đội một chiếc mũ rộng vành đẹp trong bữa tiệc biển hôm thứ Bảy.She wore a beautiful skimmer during the beach party last Saturday.
Anh ấy không thích chiếc mũ rộng vành mà bạn bè tặng cho mùa hè.He did not like the skimmer his friends gave him for summer.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một loài chim biển có cánh dài, họ hàng với chim mòng két (tern), bay sát mặt nước và dùng mỏ dưới dài, sắc như dao để lướt và vớt thức ăn trên bề mặt nước.

A longwinged seabird related to the terns feeding by flying low over the water surface with its knifelike extended lower mandible immersed.

Ví dụ
Con chim skimmer lướt đi duyên dáng trên đại dương trong chuyến đi biển của chúng tôi.The skimmer glided gracefully over the ocean during our beach trip.
Nhiều người đã không thấy con chim skimmer khi thăm bờ biển.Many people did not see a skimmer while visiting the coast.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Một loại phương tiện thủy có thân nâng (như thủy phi cơ có chân vịt, tàu đệm khí hoặc tàu sân trượt) khi chạy ở tốc độ cao gần như không làm dịch chuyển nước — tức là “lướt” trên mặt nước chứ không chìm xuống. Thường gọi là tàu lướt hoặc tàu thân nâng.

A hydroplane hydrofoil hovercraft or other vessel that has little or no displacement at speed.

Ví dụ
Chiếc skimmer lướt trên mặt nước trong sự kiện cộng đồng.The skimmer glided over the water during the community event.
Nhiều người không biết về thiết kế và chức năng độc đáo của skimmer.Many people do not know about the skimmer's unique design and function.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 05

Người hoặc vật làm hành động 'skim' — tức là lướt qua bề mặt một cách nhanh chóng hoặc lấy đi thứ gì đó một cách nhẹ nhàng. Trong tiếng Việt đây thường hiểu là: người/vật lướt qua bề mặt (ví dụ lướt qua mặt nước) hoặc dụng cụ để vớt váng, bọt, dầu trên bề mặt chất lỏng.

A person or thing that skims.

Ví dụ
Người lướt sóng tại bãi biển thu gom rác từ nước hàng ngày.The skimmer at the beach collected trash from the water daily.
Người lướt sóng đã không tìm thấy chai nhựa nào hôm qua.The skimmer did not find any plastic bottles yesterday.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 06

Một loài chuồn chuồn thân to, thường thấy ở ao và đầm lầy. Chúng hay đậu yên trên cành hoặc vật chắn, từ đó bay vút ra bắt mồi rồi quay về chỗ đậu.

A broadbodied dragonfly commonly found at ponds and swamps It can rest for long periods on a perch from which it darts out to grab prey.

Ví dụ
Con chuồn chuồn đã nghỉ trên một cành gần ao cộng đồng.The skimmer rested on a branch near the community pond.
Nhiều người không nhận thấy con chuồn chuồn ở đầm lầy địa phương.Many people do not notice the skimmer at the local swamp.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của skimmer (Noun)

SingularPlural

skimmer

skimmers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh