Bản dịch của từ Grab trong tiếng Việt

Grab

VerbNoun [U/C]

Grab Verb

/ɡræb/
/ɡræb/
01

Nắm bắt, chộp lấy

Grasp, grab

Ví dụ

Sarah tried to grab the attention of the audience during the presentation.

Sarah cố gắng thu hút sự chú ý của khán giả trong buổi thuyết trình.

John quickly grabbed the opportunity to join the social media campaign.

John nhanh chóng chớp lấy cơ hội tham gia chiến dịch truyền thông xã hội.

02

Nắm bắt hoặc nắm bắt một cách đột ngột và thô bạo.

Grasp or seize suddenly and roughly.

Ví dụ

He grabbed her hand and pulled her to safety.

Anh ta nắm lấy tay cô ấy và kéo cô ấy đến nơi an toàn.

The thief grabbed the purse and ran away.

Tên trộm nắm lấy cái ví và chạy trốn.

03

Thu hút sự chú ý của; tạo ấn tượng trên.

Attract the attention of; make an impression on.

Ví dụ

Her speech grabbed the audience's interest immediately.

Bài phát biểu của cô ấy đã thu hút sự quan tâm của khán giả ngay lập tức.

The viral video grabbed millions of views in just hours.

Video lan truyền đã thu hút hàng triệu lượt xem chỉ trong vài giờ.

Kết hợp từ của Grab (Verb)

CollocationVí dụ

Grab hold of something

Nắm lấy cái gì đó

She grabbed hold of the opportunity to volunteer at the local shelter.

Cô ấy nắm lấy cơ hội để tình nguyện tại trại cứu trợ địa phương.

Grab Noun

/gɹˈæb/
/gɹˈæb/
01

Một thiết bị cơ khí dùng để kẹp, nâng và di chuyển đồ vật, đặc biệt là vật liệu với số lượng lớn.

A mechanical device for clutching, lifting, and moving things, especially materials in bulk.

Ví dụ

The grab picked up the trash efficiently.

Cái cào nhanh chóng nhặt rác lên.

The construction worker used the grab to move sand.

Công nhân xây dựng sử dụng cái cào để di chuyển cát.

02

Một pha đột ngột nhanh chóng hoặc cố gắng nắm bắt.

A quick sudden clutch or attempt to seize.

Ví dụ

She made a grab for the last piece of cake.

Cô ấy nắm lấy miếng bánh cuối cùng.

His grab for power led to a political scandal.

Việc nắm quyền của anh ấy dẫn đến một vụ bê bối chính trị.

Mô tả từ

“grab” thỉnh thoảng xuất hiện ở các kỹ năng Listening, Reading, Speaking và Writing Task 2 với đa dạng chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “nắm bắt, chộp lấy” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Writing Task 2 là 3 lần/15602 và ở kỹ năng Speaking là 8 lần/185614 từ được sử dụng). Tuy nhiên, từ “grab” gần như không xuất hiện ở kỹ năng Writing Task 1 với nghĩa tương tự. Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “grab” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết luận trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Grab

Không có idiom phù hợp