grab
grab (Verb)
Nghĩa 01
Nắm lấy, chộp lấy bằng tay; hành động dùng tay để bắt hoặc giữ một vật nhanh chóng.
Grasp, grab.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Gây chú ý; để lại ấn tượng một cách nhanh chóng khiến người khác nhìn vào hoặc nhớ đến.
Attract the attention of; make an impression on.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của grab (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | grab |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | grabbed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | grabbed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | grabs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | grabbing |
Kết hợp từ của grab (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nắm bắt điều gì đó grab hold of sth | Nhiều người nắm bắt mạng xã hội để cập nhật tin tức hàng ngày. Many people grab hold of social media for news updates daily. |
grab (Noun)
Nghĩa 01
Một thiết bị cơ khí có cấu tạo giống cái càng hoặc bộ kẹp dùng để bốc, nâng và di chuyển các vật, đặc biệt là vật liệu rời, số lượng lớn (ví dụ: cát, than, phế liệu).
A mechanical device for clutching, lifting, and moving things, especially materials in bulk.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của grab (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
grab | grabs |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "grab" là một động từ tiếng Anh có nghĩa là nắm hoặc lấy một cách nhanh chóng, thường sử dụng trong ngữ cảnh miêu tả một hành động đột ngột hoặc khẩn trương. Trong tiếng Anh Anh, "grab" cũng có thể được sử dụng trong cụm từ "grab a bite", nghĩa là đi ăn nhanh. Ở tiếng Anh Mỹ, từ này thường được dùng phổ biến trong ngữ cảnh không chính thức, chẳng hạn như "grab a drink". Cả hai phiên bản đều có thể được dùng để chỉ hành động lấy đồ vật, nhưng ngữ cảnh và cụm từ có thể khác nhau.