ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sleeved shirt
Một loại trang phục thường được mặc để giữ ấm, thể hiện vẻ đẹp kín đáo hoặc bảo vệ.
A garment often worn for warmth modesty or protection
Thông thường, đây là một món đồ mặc ở phần trên cơ thể được làm từ vải.
Typically an upper body clothing item made of fabric
Một chiếc áo sơ mi với tay áo có độ dài và kiểu dáng bất kỳ.
A shirt with sleeves of any length and style