Bản dịch của từ Slow ball trong tiếng Việt

Slow ball

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slow ball(Noun)

slˈəʊ bˈɔːl
ˈsɫoʊ ˈbɔɫ
01

Một cú đánh tennis được thực hiện với lực và tốc độ yếu hơn bình thường khiến bóng bay chậm hơn

A tennis stroke that is hit with less force and speed than usual causing the ball to travel slowly

Ví dụ
02

Một loại cú ném trong bóng chày hoặc bóng mềm được ném với tốc độ chậm hơn bóng nhanh nhằm đánh lừa người đánh bóng

A type of pitch in baseball or softball that is thrown with a slower speed than a fastball intended to deceive the batter

Ví dụ
03

Bất kỳ quả bóng nào trong thể thao được cố tình ném với tốc độ chậm để đánh lừa hoặc làm gián đoạn thời gian của đối thủ

Any ball in sports that is intentionally delivered at a slow pace to mislead or disrupt the timing of the opponent

Ví dụ