Bản dịch của từ Smallest radiation dose trong tiếng Việt

Smallest radiation dose

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Smallest radiation dose(Noun)

smˈɔːləst rˌeɪdɪˈeɪʃən dˈəʊz
ˈsmɔɫəst ˈreɪdiˈeɪʃən ˈdoʊz
01

Một lượng bức xạ được coi là an toàn và nằm trong giới hạn quy định.

A quantity of radiation that is considered to be safe and within regulatory limits

Ví dụ
02

Lượng năng lượng bức xạ tối thiểu có thể được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc khoa học.

The least amount of radiation energy that can be administered in a medical or scientific context

Ví dụ
03

Mức độ phơi nhiễm tối thiểu với bức xạ mà có thể được phát hiện hoặc đo lường.

The minimum level of exposure to radiation that is detectable or measurable

Ví dụ