Anh - Việt

Bản dịch của từ Smells trong tiếng Việt

smells

NounVerb

smells (Noun)

/smˈɛlz/
/ˈsmɛɫz/
AI

Nghĩa 01

Mùi hương hoặc mùi của một thứ gì đó

The scent or odor of something

Ví dụ
Trong một cuộc khảo sát xã hội, mùi thức ăn đường phố ảnh hưởng đến ý kiến của 60 cư dân.In a social survey, street-food smells affected 60 residents' opinions.
Báo cáo cộng đồng cho biết mùi ở chợ đông đúc không cải thiện trải nghiệm của du khách.The community report says crowded-market smells did not improve visitors' experiences.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành động cảm nhận một thứ gì đó qua hệ thống khứu giác.

The act of perceiving something by the olfactory system

Ví dụ
Mùi tại các buổi gặp gỡ xã hội có thể ảnh hưởng đến cảm nhận của mọi người về những bữa ăn chung.Smells at social gatherings can shape people's enjoyment of shared meals.
Nghiên cứu xã hội của Mina không ghi nhận mùi nào trong cuộc phỏng vấn ngoài trời.Mina's social study found no smells during the outdoor interview.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một hương vị đặc trưng của một thứ gì đó.

A characteristic odor of a particular thing

Ví dụ
Các chiến dịch truyền thông xã hội đôi khi giới thiệu mùi từ những lễ hội ẩm thực địa phương.Social media campaigns sometimes feature smells from local food festivals.
Các cuộc khảo sát công chúng không bỏ qua mùi ở những khu chợ đô thị đông đúc.Public surveys do not ignore smells in crowded city markets.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

smells (Verb)

/smˈɛlz/
/ˈsmɛɫz/
AI

Nghĩa 01

Mùi hương hoặc mùi của một thứ gì đó

To perceive the odor or scent of something through the nose

Ví dụ
Tại hội chợ cộng đồng, Lily ngửi thấy mùi bánh mì tươi gần quầy ăn.At the community fair, Lily smells fresh bread near the food stall.
Trong cuộc khảo sát xã hội, Mark không ngửi thấy hoa trong công viên.During the social survey, Mark does not smell flowers in the park.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành động nhận biết một thứ gì đó bằng hệ thống khứu giác

To have a strong or unpleasant odor

Ví dụ
Nhà vệ sinh công cộng có mùi khó chịu, nên người dân yêu cầu vệ sinh kỹ hơn.The public restroom smells unpleasant, so residents request better cleaning.
Nhà sinh hoạt cộng đồng có mùi khó chịu, nhưng không làm phiền cư dân gần đó.The community hall smells unpleasant, but it does not disturb nearby residents.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một mùi đặc trưng của một thứ gì đó cụ thể.

To be detected by the sense of smell

Ví dụ
Tại trung tâm cộng đồng ở Hà Nội, thức ăn quyên góp có mùi tươi trước sự kiện cộng đồng.At Hanoi’s social center, donated food smells fresh before the community event.
Trung tâm cộng đồng không có mùi sạch sẽ cũng chẳng an toàn sau cuộc họp thứ Ba.The social center smells neither clean nor safe after Tuesday’s meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh