Anh - Việt
smoothies
Noun
smoothies (Noun)
/smˈuːðɪz/
/ˈsmuθiz/
AI
Ví dụ
Tại buổi dã ngoại cộng đồng của Maya, sinh tố giúp hàng xóm bắt đầu trò chuyện thân thiện.At Maya's community picnic, smoothies help neighbors start friendly conversations.
Câu lạc bộ xã hội của trường không phục vụ sinh tố trong các buổi tranh luận chính thức.Our school social club does not serve smoothies at formal debates.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tại hội chợ cộng đồng, các tình nguyện viên phục vụ sinh tố xoài với sữa chua.At the community fair, volunteers served mango smoothies with yogurt.
Sự kiện trường học không phục vụ sinh tố trái cây pha sữa.The school event did not offer fruit smoothies with milk.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tại sự kiện giao lưu của Maya, các tình nguyện viên phục vụ sinh tố làm từ chuối và sữa.At Maya's social event, volunteers served smoothies made from bananas and milk.
Daniel không chọn sinh tố tại cuộc họp khu phố vì nước ép rẻ hơn.Daniel skipped smoothies at the neighborhood meeting because juice cost less.
Từ tiếng Việt gần nghĩa