Anh - Việt

Bản dịch của từ Smoothies trong tiếng Việt

smoothies

Noun

smoothies (Noun)

/smˈuːðɪz/
/ˈsmuθiz/
AI

Nghĩa 01

Một loại đồ uống đặc làm từ trái cây hoặc rau củ nghiền nhuyễn, thường được phục vụ lạnh.

A thick beverage made from pureed fruit andor vegetables often served cold

Ví dụ
Tại buổi dã ngoại cộng đồng của Maya, sinh tố giúp hàng xóm bắt đầu trò chuyện thân thiện.At Maya's community picnic, smoothies help neighbors start friendly conversations.
Câu lạc bộ xã hội của trường không phục vụ sinh tố trong các buổi tranh luận chính thức.Our school social club does not serve smoothies at formal debates.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một loại đồ uống kem được làm từ trái cây và rau quả xay nhuyễn, thường được pha trộn với sữa chua hoặc sữa.

A creamy beverage made from blended fruits and vegetables often mixed with yogurt or milk

Ví dụ
Tại hội chợ cộng đồng, các tình nguyện viên phục vụ sinh tố xoài với sữa chua.At the community fair, volunteers served mango smoothies with yogurt.
Sự kiện trường học không phục vụ sinh tố trái cây pha sữa.The school event did not offer fruit smoothies with milk.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một loại đồ uống được làm bằng cách xay trộn trái cây hoặc rau củ với một loại chất lỏng như nước, sữa hoặc nước trái cây.

A drink made by blending fruits or vegetables with a liquid base such as water milk or juice

Ví dụ
Tại sự kiện giao lưu của Maya, các tình nguyện viên phục vụ sinh tố làm từ chuối và sữa.At Maya's social event, volunteers served smoothies made from bananas and milk.
Daniel không chọn sinh tố tại cuộc họp khu phố vì nước ép rẻ hơn.Daniel skipped smoothies at the neighborhood meeting because juice cost less.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh