Anh - Việt

Bản dịch của từ Snakes trong tiếng Việt

snakes

Noun

snakes (Noun)

/snˈeɪks/
/ˈsneɪks/
AI

Nghĩa 01 · Một loài bò sát không chân thuộc phân loại Serpentes, có đặc điểm là cơ thể dài và mảnh.

Một loài bò sát không chân thuộc phân loại Serpentes, có đặc điểm là cơ thể dài và mảnh.

A limbless reptile of the suborder Serpentes characterized by a long slender body

Ví dụ
Ở Brazil, rắn xuất hiện trong các cuộc tranh luận trên mạng xã hội về bảo vệ động vật hoang dã.In Brazil, snakes appear in social media debates about wildlife protection.
Maria không nuôi rắn vì căn hộ của cô có nhiều trẻ em.Maria does not keep snakes because her apartment has many children.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Một người có hành vi phản bội hoặc dối trá.

Một người có hành vi phản bội hoặc dối trá.

A person who behaves in a treacherous or deceitful manner

Ví dụ
Trong cuộc tranh luận cộng đồng, Maria gọi những kẻ phản bội là đồ xảo trá.During a community debate, Maria called traitors snakes.
Trong một khảo sát về tình bạn trực tuyến, David không tin những kẻ gian xảo.In a survey about online friendships, David did not trust snakes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Một cấu trúc linh hoạt kéo dài giống như một con rắn, được sử dụng để mô tả một cái gì đó xảo quyệt hoặc lừa dối.

Một cấu trúc linh hoạt kéo dài giống như một con rắn, được sử dụng để mô tả một cái gì đó xảo quyệt hoặc lừa dối.

An elongated flexible structure resembling a snake used metaphorically to describe something that is treacherous or deceptive

Ví dụ
Trong các cuộc tranh luận trực tuyến, những kẻ xảo trá tung tin giả về dự án tình nguyện của Maria.In online debates, snakes spread false stories about Maria's volunteer project.
Tại câu lạc bộ của Linh, những kẻ gian trá không ủng hộ thảo luận chân thành hay niềm tin xã hội.At Linh's club, snakes do not support honest discussion or social trust.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh