Bản dịch của từ Snip trong tiếng Việt

Snip

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Snip(Noun)

snɪp
snˈɪp
01

Hành động cắt nhỏ hoặc cắt bằng kéo/dao, thường là một nhát cắt ngắn để bỏ đi phần thừa hoặc tạo hình.

An act of snipping something.

剪切的动作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một món hàng/cái gì đó được mua với giá rẻ bất ngờ; một món hời, mua được với giá rất tốt.

A surprisingly cheap item; a bargain.

意外便宜的商品

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Kéo lớn, giống như cái kéo cắt kim loại hoặc tấm kim loại dày; thường dùng để cắt tôn, ống mảnh hoặc vật liệu kim loại mỏng.

Shears for cutting metal.

金属剪

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Chỉ một người nhỏ bé, không quan trọng hoặc kém ảnh hưởng; thường mang nghĩa khinh miệt hoặc coi thường (người vụn vặt, ít đáng kể).

A small or insignificant person.

微不足道的人

snip nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Snip (Noun)

SingularPlural

Snip

Snips

Snip(Verb)

snɪp
snˈɪp
01

Cắt (một vật) bằng kéo hoặc cái cắt tương tự, thường bằng những nhát nhỏ, nhanh và gọn.

Cut (something) with scissors or shears, typically with small quick strokes.

用剪刀快速剪切

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Snip (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Snip

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Snipped

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Snipped

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Snips

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Snipping

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ