Anh - Việt

Bản dịch của từ Snips trong tiếng Việt

snips

Noun

snips (Noun)

/snˈɪps/
/snˈɪps/
AI

Nghĩa 01

Hình thức số nhiều của 'snip' — ám chỉ những lần cắt nhỏ, mẩu cắt hoặc hành động cắt bằng kéo/ngón. Thường dùng để nói về những đường cắt nhỏ, mảnh vải/giấy/keo bị cắt ra hoặc tiếng 'rắc' khi cắt.

plural of snip.

Ví dụ
Cô ấy đã chia sẻ một số đoạn trích từ bài đăng mạng xã hội yêu thích.She shared some snips of her favorite social media posts.
Anh ấy không nhận được bất kỳ đoạn trích nào từ các sự kiện xã hội gần đây.He did not receive any snips from the recent social events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Loại kéo cầm tay giống như kìm hoặc kéo lớn, dùng để cắt tấm kim loại mỏng và các vật liệu dày, dai khác.

shears hand tools used to cut sheet metal and other tough webs.

Ví dụ
Công nhân đã sử dụng kéo để cắt tấm kim loại cho công viên mới.The workers used snips to cut metal sheets for the new park.
Các tình nguyện viên không có kéo để giúp đỡ dự án.The volunteers did not have snips to help with the project.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của snips (Noun)

SingularPlural

snip

snips

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh