Bản dịch của từ Social hierarchies trong tiếng Việt
Social hierarchies
Noun [U/C]

Social hierarchies(Noun)
sˈəʊʃəl hˈaɪərɑːkiz
ˈsoʊʃəɫ ˈhaɪɝˌɑrkiz
01
Một mối quan hệ xã hội có cấu trúc tạo ra sự bất bình đẳng giữa các nhóm hoặc cá nhân khác nhau.
A structured social relationship that establishes inequality among different groups or individuals
Ví dụ
Ví dụ
