Bản dịch của từ Social painting trong tiếng Việt

Social painting

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Social painting(Noun)

sˈəʊʃəl pˈeɪntɪŋ
ˈsoʊʃəɫ ˈpeɪntɪŋ
01

Những tác phẩm nghệ thuật nhấn mạnh ảnh hưởng cảm xúc của cộng đồng và các cấu trúc xã hội.

Artworks that emphasize the emotional impact of community and societal structures

Ví dụ
02

Những bức tranh được tạo ra trong bối cảnh xã hội thường liên quan đến các phương pháp hợp tác hoặc tham gia.

Paintings created in a social context often involving collaborative or participatory methods

Ví dụ
03

Một thể loại hội họa phản ánh các vấn đề và chủ đề xã hội, thường nhằm nâng cao nhận thức hoặc khuyến khích thảo luận giữa người xem.

A genre of painting that depicts social issues and themes often aimed at raising awareness or prompting discussion among viewers

Ví dụ