Bản dịch của từ Sod cutter trong tiếng Việt
Sod cutter
Noun [U/C]

Sod cutter(Noun)
sˈɑd kˈʌtɚ
sˈɑd kˈʌtɚ
Ví dụ
Ví dụ
03
Thiết bị dùng để trải hoặc cắt cỏ trong cảnh quan hoặc làm vườn.
A device used for laying or cutting sod in landscaping or gardening.
Ví dụ
