Bản dịch của từ Soft chicken skin trong tiếng Việt

Soft chicken skin

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Soft chicken skin(Noun)

sˈɒft tʃˈɪkən skˈɪn
ˈsɔft ˈtʃɪkən ˈskɪn
01

Da gà nổi bật với độ mềm mại và linh hoạt của nó.

The skin of a chicken that is characterized by its tender and pliable texture

Ví dụ
02

Thường được sử dụng trong nấu ăn để miêu tả kết cấu mong muốn trong một số món ăn.

Often used in cooking to describe a desirable texture in certain dishes

Ví dụ
03

Một thuật ngữ ẩm thực chỉ lớp ngoài mỏng manh của thịt gà.

A culinary term referring to the delicate outer layer of chicken meat

Ví dụ