ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Soft toys
Một món đồ chơi được thiết kế cho trẻ em, thường có đặc điểm là chất liệu mềm mại.
A toy designed for children typically characterized by a soft texture
Một con vật nhồi bông hoặc búp bê được làm từ chất liệu mềm, thường được nhồi bông hoặc các vật liệu khác.
A stuffed animal or doll made of a soft material usually filled with cotton or other materials
Các vật dụng mang lại sự thoải mái hoặc bạn đồng hành cho trẻ em thường được sử dụng để chơi hoặc ngủ.
Items that provide comfort or companionship to children often used for play or sleeping