Bản dịch của từ Soft toys trong tiếng Việt

Soft toys

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Soft toys(Noun)

sˈɒft tˈɔɪz
ˈsɔft ˈtɔɪz
01

Một món đồ chơi được thiết kế cho trẻ em, thường có đặc điểm là chất liệu mềm mại.

A toy designed for children typically characterized by a soft texture

Ví dụ
02

Một con vật nhồi bông hoặc búp bê được làm từ chất liệu mềm, thường được nhồi bông hoặc các vật liệu khác.

A stuffed animal or doll made of a soft material usually filled with cotton or other materials

Ví dụ
03

Các vật dụng mang lại sự thoải mái hoặc bạn đồng hành cho trẻ em thường được sử dụng để chơi hoặc ngủ.

Items that provide comfort or companionship to children often used for play or sleeping

Ví dụ