Bản dịch của từ Somali trong tiếng Việt

Somali

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Somali (Noun)

sˈəʊməlˌi
soʊˈmɑɫi
01

Người thuộc nhóm dân tộc chính sinh sống ở Somalia và các vùng lân cận tại Sừng châu Phi

A member of the main ethnic group living in Somalia and nearby parts of the Horn of Africa

Ví dụ
02

Ngôn ngữ thuộc ngữ hệ Cush được dùng chủ yếu ở Somalia và các khu vực lân cận

The Cushitic language spoken mainly in Somalia and neighbouring areas

Ví dụ

Somali (Adjective)

sˈəʊməlˌi
soʊˈmɑɫi
01

Thuộc về Somalia, người Somalia hoặc ngôn ngữ của họ

Relating to Somalia its people or their language

Ví dụ