Bản dịch của từ Somatosensory trong tiếng Việt
Somatosensory

Somatosensory (Adjective)
Thuộc cảm giác cơ-thể; liên quan đến những cảm giác như áp lực, đau, nóng hoặc lạnh xuất hiện ở khắp cơ thể (không phải cảm giác đặc hiệu ở cơ quan giác quan như thị giác, thăng bằng hay vị giác).
Relating to or denoting a sensation such as pressure pain or warmth which can occur anywhere in the body in contrast to one localized at a sense organ such as sight balance or taste.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "somatosensory" (cảm giác thân thể) được sử dụng để chỉ hệ thống nhận thức và xử lý các cảm giác liên quan đến cơ thể, bao gồm cảm giác xúc giác, nhiệt độ, đau nhức và vị trí. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh sinh lý học và thần kinh học. Không có sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ đối với phiên âm hay nghĩa của từ này; tuy nhiên, trong tiếng Anh, nó thường xuất hiện trong các nghiên cứu khoa học và y tế.
Họ từ
Từ "somatosensory" (cảm giác thân thể) được sử dụng để chỉ hệ thống nhận thức và xử lý các cảm giác liên quan đến cơ thể, bao gồm cảm giác xúc giác, nhiệt độ, đau nhức và vị trí. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh sinh lý học và thần kinh học. Không có sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ đối với phiên âm hay nghĩa của từ này; tuy nhiên, trong tiếng Anh, nó thường xuất hiện trong các nghiên cứu khoa học và y tế.
