Bản dịch của từ Sop trong tiếng Việt
Sop
Noun [U/C]

Sop(Noun)
sˈuːp
ˈsup
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một phương pháp hoặc quy trình được quy định sử dụng trong tổ chức thường nhằm đảm bảo tuân thủ và nâng cao hiệu quả
A method or procedure established within an organization, usually to ensure compliance and improve efficiency.
这是一种在组织中规定使用的方法或流程,通常旨在确保合规性并提升效率。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Quy trình vận hành tiêu chuẩn (SOP) là bộ hướng dẫn theo từng bước do tổ chức biên soạn nhằm giúp nhân viên thực hiện các công việc thường ngày một cách đều đặn và hiệu quả hơn.
The standard operating procedure (SOP) is a set of detailed instructions compiled to help employees carry out their routine tasks smoothly.
标准操作程序(SOP)是一套系统整理的详细指导,旨在帮助员工规范日常工作,确保流程的规范性和效率。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
