Bản dịch của từ Sorry to bother you trong tiếng Việt

Sorry to bother you

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sorry to bother you(Phrase)

sˈɑɹi tˈu bˈɑðɚ jˈu
sˈɑɹi tˈu bˈɑðɚ jˈu
01

Một câu lịch sự dùng để xin lỗi khi làm phiền hoặc ngắt lời ai đó.

A polite way to apologize for bothering someone or disturbing them.

这是一种礼貌的表达,用来表示抱歉打扰了别人或打扰了某人。

Ví dụ
02

Mẫu câu này thường được dùng để diễn đạt rằng người nói không muốn gây phiền hà.

A phrase used to express that the speaker does not want to be a burden.

这是用来表达说话者不想成为他人负担的短语。

Ví dụ
03

Một cách lịch sự để bắt đầu yêu cầu hoặc đặt câu hỏi.

A polite way to start a request or question.

这是一个礼貌地提出请求或问题的表达方式。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh