Anh - Việt

Bản dịch của từ Speechifying trong tiếng Việt

speechifying

VerbIdiom

speechifying (Verb)

/spˈitʃəfˌaɪɨŋ/
/spˈitʃəfˌaɪɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Diễn thuyết dài dòng hoặc nói chuyện trước công chúng theo phong cách khoa trương, tự cao hoặc tự quan trọng; nói như phát biểu (nhưng với thái độ kiêu căng, dạy đời).

to make a speech especially in a pompous or selfimportant manner.

Ví dụ
Cô ấy thích phát biểu tại các sự kiện cộng đồng.She enjoys speechifying at community events.
Anh ấy tránh việc phát biểu trong các cuộc trò chuyện bình thường.He avoids speechifying during casual conversations.

speechifying (Idiom)

/ˈspi.tʃəˌfaɪ.ɪŋ/
/ˈspi.tʃəˌfaɪ.ɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Nói mà kiểu khoa trương, khoa trương một cách giả vờ hoặc tự cao, thường dùng khi ai đó phát biểu dài dòng để tỏ ra quan trọng hoặc uyên bác nhưng thực tế sáo rỗng.

to speak pompously or pretentiously.

Ví dụ
Cô ấy luôn thích nói khoa trương về những cuộc phiêu lưu du lịch của mình.She always enjoys speechifying about her travel adventures.
Anh ấy tránh nói khoa trương trong các cuộc trò chuyện bình thường với bạn bè.He avoids speechifying during casual conversations with friends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh