Anh - Việt

Bản dịch của từ Speechifier trong tiếng Việt

speechifier

VerbNoun

speechifier (Verb)

/spˈitʃəfˌaɪɚ/
/spˈitʃəfˌaɪɚ/
AI

Nghĩa 01

Nói theo kiểu trang trọng, khoa trương hoặc bóng bẩy, thường để gây ấn tượng với người khác; nói lời dài dòng, hoa mỹ hơn mức cần thiết.

To speak in a formal or pompous manner especially for the purpose of impressing others.

Ví dụ
Nhà chính trị đã phát biểu về công lý xã hội tại cuộc họp.The politician speechified about social justice during the town hall meeting.
Cô ấy đã không phát biểu tại sự kiện từ thiện cuối tuần trước.She did not speechify at the charity event last weekend.

speechifier (Noun)

/spˈitʃəfˌaɪɚ/
/spˈitʃəfˌaɪɚ/
AI

Nghĩa 01

Người phát biểu nói trước công chúng hoặc trong một buổi lễ, hội nghị; người trình bày bài diễn văn (thường trong bối cảnh trang trọng).

A person who delivers a speech especially in a formal or public setting.

Ví dụ
Người phát biểu tại hội nghị đã truyền cảm hứng cho nhiều người tham dự.The speechifier at the conference inspired many attendees with his ideas.
Không ai có thể sánh với sức hút của Martin Luther King Jr.No speechifier could match the charisma of Martin Luther King Jr.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh