Bản dịch của từ Speedcubing trong tiếng Việt

Speedcubing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Speedcubing(Noun)

spˈiːdkjuːbɪŋ
ˈspidˌkjubɪŋ
01

Hành động hoặc việc thực hành giải Rubik hoặc các câu đố tương tự một cách nhanh nhất có thể

The act or practice of solving a Rubiks Cube or similar puzzles as quickly as possible

Ví dụ
02

Một hoạt động cạnh tranh liên quan đến tốc độ giải các câu đố xoắn, đặc biệt là Rubik's Cube.

A competitive activity involving speed in solving twisty puzzles particularly the Rubiks Cube

Ví dụ
03

Một cộng đồng hoặc văn hóa xoay quanh việc thực hành giải đố Rubik.

A community or culture centered around the practice of speedcubing

Ví dụ