Bản dịch của từ Spy trong tiếng Việt
Spy

Spy(Noun)
Người được tuyển dụng bởi một chính phủ hoặc tổ chức để bí mật thu thập thông tin về kẻ thù hoặc đối thủ.
A person employed by a government or other organization to secretly obtain information on an enemy or competitor.
Dạng danh từ của Spy (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Spy | Spies |
Spy(Verb)
Nhìn thấy hoặc phát hiện ra (một điều gì đó) sau khi quan sát kỹ; nhận ra bằng cách để ý tỉ mỉ.
Discern or make out, especially by careful observation.
Làm việc bí mật cho một chính phủ hoặc tổ chức bằng cách thu thập thông tin về kẻ thù hoặc đối thủ mà họ không biết — tức là làm gián điệp, xâm nhập để lấy tin mà không được phép.
Work for a government or other organization by secretly obtaining information about enemies or competitors.
Dạng động từ của Spy (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Spy |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Spied |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Spied |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Spies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Spying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "spy" có nghĩa là người thu thập thông tin bí mật, thường cho một tổ chức hoặc quốc gia. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt trong cách phát âm hoặc viết giữa tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English). Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "spy" có thể chỉ về các hoạt động liên quan đến tình báo, sự giám sát hoặc can thiệp vào thông tin của đối thủ. Từ này thường xuất hiện trong văn hóa đại chúng, thể hiện hình ảnh bí ẩn và nguy hiểm.
Từ "spy" có nguồn gốc từ tiếng Latin "specare", có nghĩa là "nhìn" hoặc "quan sát". Trong tiếng Pháp cổ, từ này trở thành "espier", cũng mang ý nghĩa tương tự. Từ thế kỷ 13, "spy" đã được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ một người thực hiện hành vi theo dõi hoặc lén lút. Nghĩa hiện tại của từ này liên quan chặt chẽ đến việc thu thập thông tin một cách kín đáo, phản ánh chức năng quan trọng của nó trong các hoạt động tình báo và giám sát thời hiện đại.
Từ "spy" thể hiện tần suất sử dụng cao trong các ngữ cảnh khác nhau của bốn thành phần trong IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi thảo luận về các hoạt động gián điệp, an ninh và chính trị. Trong phần Nói và Viết, từ này thường được áp dụng trong các chủ đề liên quan đến phim ảnh, văn học, hoặc mô tả hành vi bí mật. Từ "spy" còn có thể được sử dụng trong các tình huống thực tiễn liên quan đến các vấn đề an ninh quốc gia và cá nhân.
Họ từ
Từ "spy" có nghĩa là người thu thập thông tin bí mật, thường cho một tổ chức hoặc quốc gia. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt trong cách phát âm hoặc viết giữa tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English). Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "spy" có thể chỉ về các hoạt động liên quan đến tình báo, sự giám sát hoặc can thiệp vào thông tin của đối thủ. Từ này thường xuất hiện trong văn hóa đại chúng, thể hiện hình ảnh bí ẩn và nguy hiểm.
Từ "spy" có nguồn gốc từ tiếng Latin "specare", có nghĩa là "nhìn" hoặc "quan sát". Trong tiếng Pháp cổ, từ này trở thành "espier", cũng mang ý nghĩa tương tự. Từ thế kỷ 13, "spy" đã được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ một người thực hiện hành vi theo dõi hoặc lén lút. Nghĩa hiện tại của từ này liên quan chặt chẽ đến việc thu thập thông tin một cách kín đáo, phản ánh chức năng quan trọng của nó trong các hoạt động tình báo và giám sát thời hiện đại.
Từ "spy" thể hiện tần suất sử dụng cao trong các ngữ cảnh khác nhau của bốn thành phần trong IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi thảo luận về các hoạt động gián điệp, an ninh và chính trị. Trong phần Nói và Viết, từ này thường được áp dụng trong các chủ đề liên quan đến phim ảnh, văn học, hoặc mô tả hành vi bí mật. Từ "spy" còn có thể được sử dụng trong các tình huống thực tiễn liên quan đến các vấn đề an ninh quốc gia và cá nhân.
