Bản dịch của từ Spontaneous swimming trong tiếng Việt
Spontaneous swimming
Phrase

Spontaneous swimming(Phrase)
spəntˈeɪniəs swˈɪmɪŋ
ˌspɑnˈteɪniəs ˈswɪmɪŋ
01
Một hình thức bơi lội không theo khuôn mẫu thường không bị ràng buộc bởi quy tắc hay hướng dẫn chính thức.
An unstructured form of swimming that is usually free from rules or formal instruction
Ví dụ
Ví dụ
03
Hành động bơi lội diễn ra một cách tự nhiên mà không cần lên kế hoạch hay có ý định.
The act of swimming that occurs naturally without planning or intentionality
Ví dụ
