Bản dịch của từ Spontaneous swimming trong tiếng Việt

Spontaneous swimming

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spontaneous swimming(Phrase)

spəntˈeɪniəs swˈɪmɪŋ
ˌspɑnˈteɪniəs ˈswɪmɪŋ
01

Một hình thức bơi lội không theo khuôn mẫu thường không bị ràng buộc bởi quy tắc hay hướng dẫn chính thức.

An unstructured form of swimming that is usually free from rules or formal instruction

Ví dụ
02

Bơi lội diễn ra một cách tự phát, thường là để đáp ứng một mong muốn bản năng được ngâm mình trong nước.

Swimming that happens in an impromptu manner often in response to an instinctive desire to be in water

Ví dụ
03

Hành động bơi lội diễn ra một cách tự nhiên mà không cần lên kế hoạch hay có ý định.

The act of swimming that occurs naturally without planning or intentionality

Ví dụ