ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sporadic billion
Một số lượng lớn hoặc tổng số thường được sử dụng trong tài chính hoặc kinh tế.
A large quantity or sum often used in finance or economics
Trong bối cảnh lịch sử, một thuật ngữ chỉ một đơn vị tiền tệ hoặc giá trị kinh tế.
In a historical context a term for a unit of currency or economic value
Một con số rất lớn thường lên đến hàng tỷ, đặc biệt là trong lĩnh vực tiền tệ hoặc số lượng.
A very large number typically in the billions especially in terms of currency or quantity