Bản dịch của từ Sports fields trong tiếng Việt

Sports fields

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sports fields(Noun)

spˈɔːts fˈiːldz
ˈspɔrts ˈfiɫdz
01

Một mảnh đất dùng cho luyện tập thể thao và thi đấu, bao gồm các hoạt động như bóng đá, bóng bầu dục và bóng chày.

This is a sports field used for training and competitions, including activities like soccer and baseball.

一块用于运动训练和比赛的场地,包括足球、橄榄球和棒球等运动

Ví dụ
02

Một khu vực đất dành cho các hoạt động thể thao, thường có mặt bằng đặc trưng như cỏ hoặc sàn cỏ nhân tạo.

This is an area of land designated for sports events or physical activities, usually featuring a distinctive surface like grass or turf.

一个被指定用于体育赛事或活动的土地区域,通常具有特定的场地类型,比如草地或人造草坪。

Ví dụ
03

Các địa điểm tổ chức các môn thể thao khác nhau, có thể gồm nhiều khu vực thi đấu như sân bóng đá, sân bóng bầu dục hoặc đường chạy.

These are the venues set up for various sports categories, which may include multiple competition areas such as football fields, rugby pitches, or running tracks.

这些场地为各种体育项目提供了举办场所,可能包括足球场、橄榄球场或跑道等多个竞赛区。

Ví dụ