Bản dịch của từ Spreading zone trong tiếng Việt

Spreading zone

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spreading zone(Noun)

sprˈɛdɪŋ zˈəʊn
ˈsprɛdɪŋ ˈzoʊn
01

Một không gian vật lý được chỉ định cho sự diễn ra của một hoạt động hoặc hiện tượng nhất định.

A physical space designated for the occurrence of a certain activity or phenomenon

Ví dụ
02

Một khu vực hoặc vùng mà ở đó một thứ gì đó mở rộng hoặc gia tăng.

An area or region in which something expands or increases

Ví dụ
03

Một khu vực mà các quá trình sinh thái hoặc địa chất cụ thể đang diễn ra, chẳng hạn như sự dịch chuyển của các mảng kiến tạo.

A zone where specific ecological or geological processes are taking place such as the spreading of tectonic plates

Ví dụ