sprinkles
sprinkles (Noun)
Nghĩa 01 · Dạng số nhiều của “sprinkle”: những hạt nhỏ rắc lên thức ăn (ví dụ hạt kẹo trang trí trên bánh), hoặc những giọt/lọc nhỏ rắc rải (như mưa lất phất).
Dạng số nhiều của “sprinkle”: những hạt nhỏ rắc lên thức ăn (ví dụ hạt kẹo trang trí trên bánh), hoặc những giọt/lọc nhỏ rắc rải (như mưa lất phất).
plural of sprinkle.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của sprinkles (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
sprinkle | sprinkles |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Sprinkles" là một danh từ chỉ các phủ đường nhỏ, thường được sử dụng để trang trí bánh ngọt, kem hoặc các món tráng miệng khác. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này thường xuyên được sử dụng, trong khi tiếng Anh Anh thường sử dụng từ "hundreds and thousands" để chỉ một dạng tương tự, mặc dù "sprinkles" cũng được chấp nhận. Sự khác biệt về cách phát âm và ngữ nghĩa giữa hai biến thể chủ yếu là do xu hướng văn hóa và thói quen tiêu dùng trong ẩm thực.